- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
nơi bí mật; căn cứ kín đáo
Chúng tôi có một căn cứ bí mật.
nơi bí mật; căn cứ kín đáo
Chúng tôi có một căn cứ bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi bí mật; căn cứ kín đáo
nơi bí mật; căn cứ kín đáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.