- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
cảnh sát bí mật; cảnh sát mặt
Cảnh sát mật đã bắt giữ anh ta.
cảnh sát bí mật; cảnh sát mặt
Cảnh sát mật đã bắt giữ anh ta.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
cảnh sát bí mật; cảnh sát mặt
cảnh sát bí mật; cảnh sát mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.