- 禾hòa(cây lúa)
- 只chỉ(chỉ, duy nhất)
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
tích tụ; tích lũy; sự tích lũy lâu dài
Sự tích lũy văn hóa rất sâu sắc.
tích lũy; kiến thức tích tụ
Đây đều là những tích lũy của lịch sử.
tích tụ; tích lũy; sự tích lũy lâu dài
Sự tích lũy văn hóa rất sâu sắc.
tích lũy; kiến thức tích tụ
Đây đều là những tích lũy của lịch sử.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
tích tụ; tích lũy; sự tích lũy lâu dài
tích tụ; tích lũy; sự tích lũy lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.