- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
pin dự phòng; sạc dự phòng
Sạc dự phòng của tôi hết pin rồi.
pin dự phòng; sạc dự phòng
Sạc dự phòng của tôi hết pin rồi.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin dự phòng; sạc dự phòng
pin dự phòng; sạc dự phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.