- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
Tôi cần một ổ cứng di động.
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
Tôi cần một ổ cứng di động.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.