- 禾hòa(cây lúa)
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
vững chắc; kiên cố; bền vững
Cái bàn này rất vững chắc.
kiên định; vững chắc; kiên quyết
ổn định; an định
Chúng ta phải ổn định mối quan hệ này.
vững chắc; kiên cố; bền vững
Cái bàn này rất vững chắc.
kiên định; vững chắc; kiên quyết
ổn định; an định
Chúng ta phải ổn định mối quan hệ này.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
vững chắc; kiên cố; bền vững
vững chắc; kiên cố; bền vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dai giòn; dai và đàn hồi
dai giòn; dai và đàn hồi