- 禾hòa(cây lúa)
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
hồ ổn định chất thải; bể lắng ổn định
Hồ ổn định này có thể xử lý nước thải.
hồ ổn định chất thải; bể lắng ổn định
Hồ ổn định này có thể xử lý nước thải.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
hồ ổn định chất thải; bể lắng ổn định
hồ ổn định chất thải; bể lắng ổn định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.