- 禾hòa(cây lúa)
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
tính ổn định; sự ổn định
Độ ổn định của hệ thống này rất tốt.
tính ổn định; sự ổn định
Độ ổn định của hệ thống này rất tốt.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính ổn định; sự ổn định
tính ổn định; sự ổn định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.