sống trong hang; ở hang động
Họ sống trong hang động.
sống trong lỗ; hang động; (của động vật) có thói quen đào hang
Loài động vật này thích sống trong hang.
sống trong hang; ở hang động
Họ sống trong hang động.
sống trong lỗ; hang động; (của động vật) có thói quen đào hang
Loài động vật này thích sống trong hang.
sống trong hang; ở hang động
sống trong hang; ở hang động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.