- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sống trong hang động; người nguyên thủy
Người tiền sử sống trong hang động.
người sống trong hang động; người nguyên thủy
Người tiền sử sống trong hang động.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sống trong hang động; người nguyên thủy
người sống trong hang động; người nguyên thủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.