- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
điều tra xử lý
Anh ta đã bị điều tra và xử lý.
điều tra xử lý
Anh ta đã bị điều tra và xử lý.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
điều tra xử lý
điều tra xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.