- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
vùng quê hẻo lánh; chốn hoang vu [thành ngữ]
Anh ấy đến từ một nơi hẻo lánh.
vùng quê hẻo lánh; chốn hoang vu [thành ngữ]
Anh ấy đến từ một nơi hẻo lánh.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Làng quê (hương) là nơi những sợi dây tình cảm nhỏ bé gắn kết mọi người lại với nhau.
vùng quê hẻo lánh; chốn hoang vu [thành ngữ]
vùng quê hẻo lánh; chốn hoang vu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.