- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
vất vả ứng phó; bị áp chế bởi công việc
Anh ấy chật vật đối phó với công việc và gia đình.
bị cuốn vào việc ứng phó; quanh quẩn trong việc đối phó
Anh ấy không biết xoay sở thế nào với đủ loại vấn đề.
vất vả ứng phó; bị áp chế bởi công việc
Anh ấy chật vật đối phó với công việc và gia đình.
bị cuốn vào việc ứng phó; quanh quẩn trong việc đối phó
Anh ấy không biết xoay sở thế nào với đủ loại vấn đề.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
vất vả ứng phó; bị áp chế bởi công việc
vất vả ứng phó; bị áp chế bởi công việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.