- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
gia đình nghèo tài sản mỏng manh (gia cảnh khó khăn) [thành ngữ]
Anh ấy nghèo khó, cuộc sống rất không dễ dàng.
gia đình nghèo khổ; tài sản ít ỏi (bóng)
Anh ấy nghèo khó, cuộc sống rất khó khăn.
gia đình nghèo tài sản mỏng manh (gia cảnh khó khăn) [thành ngữ]
Anh ấy nghèo khó, cuộc sống rất không dễ dàng.
gia đình nghèo khổ; tài sản ít ỏi (bóng)
Anh ấy nghèo khó, cuộc sống rất khó khăn.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
gia đình nghèo tài sản mỏng manh (gia cảnh khó khăn) [thành ngữ]
gia đình nghèo tài sản mỏng manh (gia cảnh khó khăn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.