mái vòm; cấu trúc vòm
Tòa nhà này có một mái vòm.
hình vòm; dạng vòm
Vòm nhà thờ rất cao.
mái vòm; cấu trúc vòm
Tòa nhà này có một mái vòm.
hình vòm; dạng vòm
Vòm nhà thờ rất cao.
mái vòm; cấu trúc vòm
mái vòm; cấu trúc vòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.