- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
lâu các trên không; tưởng tượng không có cơ sở [thành ngữ]
Đây chỉ là lâu đài trên không.
lâu đài trên không; tưởng tượng hão huyền [thành ngữ]
lâu đài không trung; điều không thực tế [thành ngữ]
Đây chỉ là những kế hoạch viển vông.
lâu các trên không; tưởng tượng không có cơ sở [thành ngữ]
Đây chỉ là lâu đài trên không.
lâu đài trên không; tưởng tượng hão huyền [thành ngữ]
lâu đài không trung; điều không thực tế [thành ngữ]
Đây chỉ là những kế hoạch viển vông.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
lâu các trên không; tưởng tượng không có cơ sở [thành ngữ]
lâu các trên không; tưởng tượng không có cơ sở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.