- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
máy bay vũ trang; phi cơ pháo hạm
Pháo hạm trên không là một loại trực thăng vũ trang.
máy bay vũ trang; phi cơ pháo hạm
Pháo hạm trên không là một loại trực thăng vũ trang.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
máy bay vũ trang; phi cơ pháo hạm
máy bay vũ trang; phi cơ pháo hạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.