- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
từ không tới mặt đất; không đối địa
Đây là một loại tên lửa không đối đất.
từ không tới mặt đất; không đối địa
Đây là một loại tên lửa không đối đất.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
từ không tới mặt đất; không đối địa
từ không tới mặt đất; không đối địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.