- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tên lửa không đối không
Tên lửa không đối không là một loại vũ khí.
tên lửa không đối không
Tên lửa không đối không là một loại vũ khí.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa không đối không
tên lửa không đối không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.