- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tổ trống; gia đình thiếu con cái
Người già sống trong cảnh
nhà trống; tình trạng con lớn rời nhà
Gia đình trống rỗng rất phổ biến ở Trung Quốc.
tổ trống; gia đình thiếu con cái
Người già sống trong cảnh
nhà trống; tình trạng con lớn rời nhà
Gia đình trống rỗng rất phổ biến ở Trung Quốc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tổ trống; gia đình thiếu con cái
tổ trống; gia đình thiếu con cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.