- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
kẻ mơ mộng viển vông; người không tưởng
Anh ấy là một người mơ mộng hão huyền.
kẻ mơ mộng viển vông; người không tưởng
Anh ấy là một người mơ mộng hão huyền.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
kẻ mơ mộng viển vông; người không tưởng
kẻ mơ mộng viển vông; người không tưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.