- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không có ai cả; vắng tanh [thành ngữ]
Nơi này không một bóng người.
không có ai cả; vắng tanh [thành ngữ]
Nơi này không một bóng người.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
không có ai cả; vắng tanh [thành ngữ]
không có ai cả; vắng tanh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.