- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không có gì cả; trắng tay [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không có gì cả.
không có gì cả; trắng tay [thành ngữ]
không có gì cả; trắng tay [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không có gì cả.
không có gì cả; trắng tay [thành ngữ]
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không có gì cả; trắng tay [thành ngữ]
không có gì cả; trắng tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.