- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
máy lọc không khí
Cái máy lọc không khí này rất dễ sử dụng.
máy lọc không khí
Cái máy lọc không khí này rất dễ sử dụng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
máy lọc không khí
máy lọc không khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.