- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
lực cản không khí
Lực cản không khí sẽ ảnh hưởng đến chuyến bay.
lực cản không khí
Lực cản không khí sẽ ảnh hưởng đến chuyến bay.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực cản không khí
lực cản không khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.