- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chống nạng
Anh ấy đã đưa cho tôi một tờ chi phiếu trắng.
chống nạng
Anh ấy đã đưa cho tôi một tờ chi phiếu trắng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
chống nạng
chống nạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.