- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
bắc cầu; xây cầu
Gió từ hang trống, chưa chắc không có nguyên nhân.
không có cớ mà có gió; tin đồn vô căn cứ [thành ngữ]
Câu chuyện này là vô căn cứ.
không có cơ sở; tin đồn vô căn cứ [thành ngữ]
bắc cầu; xây cầu
Gió từ hang trống, chưa chắc không có nguyên nhân.
không có cớ mà có gió; tin đồn vô căn cứ [thành ngữ]
Câu chuyện này là vô căn cứ.
không có cơ sở; tin đồn vô căn cứ [thành ngữ]
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bắc cầu; xây cầu
bắc cầu; xây cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tin đồn này là vô căn cứ.
Tin đồn này là vô căn cứ.