- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cam ba lá; quýt gai (Citrus trifoliata)
Căn phòng trống rỗng.
cam ba lá; quýt gai (Citrus trifoliata)
Căn phòng trống rỗng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cam ba lá; quýt gai (Citrus trifoliata)
cam ba lá; quýt gai (Citrus trifoliata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.