- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chỉ nói miệng suông; nói mà không làm
Đừng nói chuyện suông nữa.
chỗ nằm; giường (trong bệnh viện, ký túc xá)
Đừng nói lời sáo rỗng.
lời nói suông; nói không căn cứ
Đừng nói lời vô ích.
chỉ nói miệng suông; nói mà không làm
Đừng nói chuyện suông nữa.
chỗ nằm; giường (trong bệnh viện, ký túc xá)
Đừng nói lời sáo rỗng.
lời nói suông; nói không căn cứ
Đừng nói lời vô ích.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
chỉ nói miệng suông; nói mà không làm
chỉ nói miệng suông; nói mà không làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.