- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
tình cảm dịu dàng; nhu tình
Anh ấy thích xuyên tạc phụ hội, nên lời giải thích của anh ấy luôn rất kỳ lạ.
tình cảm dịu dàng; nhu tình
Anh ấy thích xuyên tạc phụ hội, nên lời giải thích của anh ấy luôn rất kỳ lạ.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
tình cảm dịu dàng; nhu tình
tình cảm dịu dàng; nhu tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.