- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
ăn mặc; trang điểm; trang phục
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.
dung mạo; diện mạo; ngoại hình
Cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.
ăn mặc; trang điểm; trang phục
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.
dung mạo; diện mạo; ngoại hình
Cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
ăn mặc; trang điểm; trang phục
ăn mặc; trang điểm; trang phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.