- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp.
sự kiện bất ngờ; sự cố đột ngột
Đây là một sự kiện đột xuất.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp.
sự kiện bất ngờ; sự cố đột ngột
Đây là một sự kiện đột xuất.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.