- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu khớp thần kinh; sau khớp truyền dẫn thần kinh
Màng sau khớp thần kinh là một phần của tế bào thần kinh.
hậu khớp thần kinh; sau khớp truyền dẫn thần kinh
Màng sau khớp thần kinh là một phần của tế bào thần kinh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu khớp thần kinh; sau khớp truyền dẫn thần kinh
hậu khớp thần kinh; sau khớp truyền dẫn thần kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.