- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
chốt (lựu đạn); nút chặn; chốt cắm
中偷偷地拿走别人的东西或信息tōu tōu de názoǔ biérén de dōngxi huò xìnxī
Anh ta đã đánh cắp bí mật của công ty.
chốt (lựu đạn); nút chặn; chốt cắm
中偷偷地拿走别人的东西或信息tōu tōu de názoǔ biérén de dōngxi huò xìnxī
Anh ta đã đánh cắp bí mật của công ty.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
chốt (lựu đạn); nút chặn; chốt cắm
chốt (lựu đạn); nút chặn; chốt cắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.