- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
mẹo; bí quyết
Anh ấy biết rất nhiều mẹo.
mẹo; bí quyết
mẹo; bí quyết
mẹo; bí quyết
mẹo; bí quyết
Anh ấy biết rất nhiều mẹo.
mẹo; bí quyết
mẹo; bí quyết
mẹo; bí quyết
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
mẹo; bí quyết
mẹo; bí quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy biết bí quyết nấu ăn.
Anh ấy biết bí quyết nấu ăn.