- 穴huyệt(hang, hố)
- 缶phẫu(bình gốm, vò đất)
Lò nung gốm là cái hang sâu dưới đất để nung bình vò đất nung.
lò gốm; nhà máy sản xuất gốm sứ
Lò gốm này sản xuất đồ sứ chất lượng cao.
lò gốm; nhà máy sản xuất gốm sứ
Lò gốm này sản xuất đồ sứ chất lượng cao.
Lò nung gốm là cái hang sâu dưới đất để nung bình vò đất nung.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Lò nung gốm là cái hang sâu dưới đất để nung bình vò đất nung.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
lò gốm; nhà máy sản xuất gốm sứ
lò gốm; nhà máy sản xuất gốm sứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.