- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cửa sổ; tấm chắn cửa
中房子的墙上开的口子,用来透光和通风fángzi de qiángshang kāi de kǒuzi, yònglái tòuguāng hé tōngfēng
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; tấm chắn cửa
中房子的墙上开的口子,用来透光和通风fángzi de qiángshang kāi de kǒuzi, yònglái tòuguāng hé tōngfēng
Xin hãy mở cửa sổ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cửa sổ; tấm chắn cửa
cửa sổ; tấm chắn cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.