- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
cửa sổ
中建筑物墙壁上用来采光和通风的开口,通常用玻璃封闭jiànzhúwù qiángbì shang yònglái cǎiguāng hé tōngfēng de kāikǒu, tōngcháng yòng bōli fēngbì
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; tấm chắn cửa
cửa sổ
中建筑物墙壁上用来采光和通风的开口,通常用玻璃封闭jiànzhúwù qiángbì shang yònglái cǎiguāng hé tōngfēng de kāikǒu, tōngcháng yòng bōli fēngbì
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; tấm chắn cửa
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
cửa sổ
cửa sổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.