- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
bánh waffle; bánh waffles
Tôi thích ăn bánh quế.
bánh waffle; bánh waffles
Tôi thích ăn bánh quế.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
bánh waffle; bánh waffles
bánh waffle; bánh waffles
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.