- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chủ trương; quan điểm; lập trường
中某人或某个团体的观点、主张或态度mǒurén huò mǒugerén tuántǐ de guāndiǎn、zhǔzhāng huò tàidù
Xin hãy nói rõ lập trường của bạn.
lập trường, quan điểm
中某人或某个团体对事情的看法和态度mǒu rén huò mǒu gè tuántǐ duì shìqing de kànfǎ hé tàidù
lập trường; quan điểm; thái độ
chủ trương; quan điểm; lập trường
中某人或某个团体的观点、主张或态度mǒurén huò mǒugerén tuántǐ de guāndiǎn、zhǔzhāng huò tàidù
Xin hãy nói rõ lập trường của bạn.
lập trường, quan điểm
中某人或某个团体对事情的看法和态度mǒu rén huò mǒu gè tuántǐ duì shìqing de kànfǎ hé tàidù
lập trường; quan điểm; thái độ
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
chủ trương; quan điểm; lập trường
chủ trương; quan điểm; lập trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中某人对事物的看法和态度mǒurén duì shìwù de kànfǎ hé tàidù
中某人对事物的看法和态度mǒurén duì shìwù de kànfǎ hé tàidù