- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mét khối; m³
Căn phòng này có mười mét khối.
mét khối; m³
Căn phòng này có mười mét khối.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
mét khối; m³
mét khối; m³
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.