- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cách cư xử trong xã hội; đứng đắn xử thế [thành ngữ]
Cách anh ấy đối nhân xử thế rất đặc biệt.
cách cư xử trong xã hội; đứng đắn xử thế [thành ngữ]
Cách anh ấy đối nhân xử thế rất đặc biệt.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
cách cư xử trong xã hội; đứng đắn xử thế [thành ngữ]
cách cư xử trong xã hội; đứng đắn xử thế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.