- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu
中举行体育比赛的地方jǔxíng tǐyù bǐsài de dìfang
Đấu trường này rất lớn.
địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu
中举行体育比赛的地方jǔxíng tǐyù bǐsài de dìfang
Đấu trường này rất lớn.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu
địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.