- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
cường quốc hạt nhân
中居然有胆量做某事;敢于做不应该做的事jūrán yǒu dǎnliàng zuò mǒushì;gǎnyú zuò búyīnggāi zuò de shì
Bạn dám lừa tôi!
cường quốc hạt nhân
中居然有胆量做某事;敢于做不应该做的事jūrán yǒu dǎnliàng zuò mǒushì;gǎnyú zuò búyīnggāi zuò de shì
Bạn dám lừa tôi!
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
cường quốc hạt nhân
cường quốc hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.