- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
gỗ đã thành thuyền (việc đã rồi, không thể thay đổi) [thành ngữ]
Tôi thích đọc truyện cổ tích.
gỗ đã thành thuyền (việc đã rồi, không thể thay đổi) [thành ngữ]
Tôi thích đọc truyện cổ tích.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
gỗ đã thành thuyền (việc đã rồi, không thể thay đổi) [thành ngữ]
gỗ đã thành thuyền (việc đã rồi, không thể thay đổi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.