- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm từ tre; bằng tre
Cái giỏ tre này rất đẹp.
làm từ tre; bằng tre
Cái giỏ tre này rất đẹp.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm từ tre; bằng tre
làm từ tre; bằng tre
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.