cái rổ lọc; cái sàng lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây)
Cái rây này làm bằng tre.
cái rổ lọc; cái sàng lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây)
Cái rây này làm bằng tre.
cái rổ lọc; cái sàng lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây)
cái rổ lọc; cái sàng lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.