- ⺮trúc(cây tre)
- 夭yêu(uốn éo, trẻ trung)
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
phim hài
Tôi thích xem hài kịch.
vở kịch hài hước; kịch vui cười
Vở hài kịch này rất thú vị.
phim hài
Tôi thích xem hài kịch.
vở kịch hài hước; kịch vui cười
Vở hài kịch này rất thú vị.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim hài
phim hài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.