- ⺮trúc(cây tre)
- 夭yêu(uốn éo, trẻ trung)
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
Khi cô ấy cười, trên mặt sẽ lộ ra lúm đồng tiền đáng yêu.
nếp cười trên mặt; vẻ mặt cười tươi
Trên mặt cô ấy nở một nụ cười ngọt ngào.
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
Khi cô ấy cười, trên mặt sẽ lộ ra lúm đồng tiền đáng yêu.
nếp cười trên mặt; vẻ mặt cười tươi
Trên mặt cô ấy nở một nụ cười ngọt ngào.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
con cừu Dolly (1996–2003), con cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào sinh dưỡng trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.