- ⺮trúc(cây tre)
- 毛mao(lông, sợi lông)
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bạn thư; bạn qua thư từ
Tôi có một người bạn qua thư.
bạn thư; bạn qua thư từ
Tôi có một người bạn qua thư.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bạn thư; bạn qua thư từ
bạn thư; bạn qua thư từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.